Van Thinh PhatVTP Grouplotte centre|lotte center

Thứ Tư, 24/09/2014
064.362.7935 (VT)  
Chinese Vietnamese

Cảng VICT

Thứ Năm, 06/10/2011 17:25
PDF. Print. Print.

Tên cảng: CẢNG CONTAINER QUỐC TẾ VN – CTY LD P/TRIỂN TIẾP VẬN SỐ 1

 

Trực thuộc: Bộ Kế họach và Đầu tư

 

Vùng quản lý hàng hải : Cảng vụ Hàng hải Tp. HCM

 

Vị trí cảng: 10°46'N - 106°44'E

 

Điểm đón trả hoa tiêu: 10°20'N - 107°03'E

 

Địa chỉ: Đường A5, Khu phố 5, P. Tân Thuận Đông, Quận 7, Tp. HCM

 

 

ĐT (Tel): (84.8) 38729999

 

Fax (Fax): (84.8) 38724888

 

E-mail: vt.ha@vict-vn.com

 

Website: www.vict-vn.com

 

2. Lãnh đạo :

 

Tổng giám đốc Mr. Joseph Wann Shang Jye
Tel: (84.8) 38729999 Ext. 200
Phó Tổng giám đốc Mr. Trương Văn Mỹ
Tel: (84.8) 38729999 Ext. 100
Giám đốc Cảng Mr. K. R. Chen
Tel: (84.8) 38729999 Ext. 400
GĐ Khai thác Mr. Vũ Đức Liêm
Tel: (84.8) 38729999 Ext. 405
GĐ Kinh doanh Mr. Eddie Hsu
Tel: (84.8) 38729999 Ext. 124
GĐ Tài chính Mr. Bong Yak Wui
Tel: (84.8) 38729999 Ext. 300

 

3. Luồng vào cảng:

 

Dài: 84 km.

 

Độ sâu: -10.8 m.

 

Chế độ thủy triều: bán nhật triều không đều.

 

Chênh lệch b/quân: 2.2 m.

 

Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào: -10.0m.

 

Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được: 20,000 DWT

 

4. Cơ sở hạ tầng và thiết bị:

 

. Cầu bến:

 

Tên/Số hiệu

Dài

Sâu

Loại tàu/Hàng

V1

V2

V3

V4

181 m

192 m

175 m

130 m

-10.7 m

-10.5 m

-10.0 m

-10.0 m

Container 20,000 tons

Container 20,000 tons

Container 20,000 tons

Container 20,000 tons

 

. Kho bãi:

 

Tổng diện tích mặt bằng: 20 ha.

 

Kho hàng lẻ: 8306 m2. Bãi: 198,800 m2, trong đó bãi chứa công-ten-nơ: 99,840 m2.

 

Bồn: 250 m2. Sức chứa: 900,000 MT.

 

. Thiết bị chính:

 

Loại/kiểu Số lượng Sức nâng/tải/công xuất
Cẩu bờ 6 35 MT
Cẩu bãi (RTG) 10 35 MT
Cẩu bãi 6 40 MT
Xe xếp container có hàng 6 45 MT
Xe xếp container rỗng 4 7 MT
Xe nâng hàng 20 5 MT
Xe đầu kéo 24
Rơ-moóc 32
Chốt cắm container lạn 435

 

5. Sản lượng xếp dỡ:

 

 

2007

2008

2009

2010

Total

8,579,970 MT

536,176 TEUs

3,300,000 MT

3,146,547 MT

Import

4,154,070 MT

Nil

1,500,000 MT

1,512,399 MT

Export

4,425,900 MT

Nil

1,800,000 MT

1,635,458 MT

Domestic

0 MT

Nil

Nil

64,248 MT

Container

571,998 TEUs

536,176 TEUs

300,000 MT

297,561 TEUs

Ship calls

1,220

1,015

672

630

 

6. Kế hoạch phát triển:

 

Dự án

Tổng kinh phí

Kế hoạch thực hiện

04 cẩu bãi mới

T2/2009

02 cẩu bờ mới

 

T3/2009

 

6. Các dịch vụ chính:

 

Xếp dỡ tàu

 

Giao nhận hàng qua xà lan

 

Giao nhận container

 

Đóng rút hàng lẻ

 

7. Hệ thống máy tính :

 

150, máy chủ HP Proliant, IBM X series. Phần mềm Hệ thống quản lý khai thác cảng

Trang Chủ | Giới Thiệu | Dịch Vụ | Liên Hệ