Chủ Nhật, 22/09/2019
064.358.3925 (VT)  
Chinese Vietnamese

Libya

Thứ Hai, 23/05/2011 10:24
PDF. Print. Print.

Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Libya từ 2005-2010


(Đơn vị: triệu USD)


Năm

2005

2006

2007

2008

2009

2010

Giá trị

(triệu USD)

1,7

5,15

2,35

2,75

5,62

 

8,13

(nguồn : Tổng cục Hải quan)


Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Libya năm 2010


 

Mặt hàng

Đơn vị

Số lượng

Trị giá (USD)

Bánh, kẹo và Sản phẩm từ ngũ cốc

USD

0

429,315

Cà phê

Tấn

1,462

1,597,875

Cao su

Tấn

121

396,708

Chè

Tấn

26

47,784

Dây điện & dây cáp điện

USD

0

409,508

 

Tấn

71

46,562

Gạo

Tấn

596

453,350

Gỗ và Sản phẩm từ gỗ

USD

0

250,027

Hàng thủy sản

USD

0

2,371,998

Hóa chất

USD

0

13,037

Hàng húa khỏc

 

0

1,082,140

-Linh kiện, phụ tùng ô tô khác

USD

0

156,250

Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng

USD

0

151,680

Máy vi tính, Sản phẩm điện tử & linh kiện

USD

0

172,304

 

Tấn

490

246,470

Sản phẩm dệt, may

USD

0

206,692

Sản phẩm hóa chất

USD

0

65,320

Sản phẩm mây, tre, cói và thảm

USD

0

10,061

Túi xách, ví,vali, mũ và ô dù

USD

0

3,709

Vải các loại

USD

0

139

Tổng

 

 

8,110,929

 

 

Kim ngạch nhập khẩu từ Libya năm 2010


 

Mặt hàng

Đơn vị

Số lượng

Trị giá (USD)

Cao su

Tấn

107

21,346

Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng

USD

0

150

Nguyên phụ liệu dệt, may, da, giày

USD

0

596

Sản phẩm từ giấy

USD

0

20

Vải các loại

USD

0

454

Tổng :

 


 


22,566

 

Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Libya từ 2005-2010


(Đơn vị: triệu USD)


Năm

2005

2006

2007

2008

2009

2010

Giá trị

(triệu USD)

1,7

5,15

2,35

2,75

5,62

 

8,13

 

(nguồn : Tổng cục Hải quan)


Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Libya năm 2010


 

Mặt hàng

Đơn vị

Số lượng

Trị giá (USD)

Bánh, kẹo và Sản phẩm từ ngũ cốc

USD

0

429,315

Cà phê

Tấn

1,462

1,597,875

Cao su

Tấn

121

396,708

Chè

Tấn

26

47,784

Dây điện & dây cáp điện

USD

0

409,508

 

Tấn

71

46,562

Gạo

Tấn

596

453,350

Gỗ và Sản phẩm từ gỗ

USD

0

250,027

Hàng thủy sản

USD

0

2,371,998

Hóa chất

USD

0

13,037

Hàng húa khỏc

 

0

1,082,140

-Linh kiện, phụ tùng ô tô khác

USD

0

156,250

Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng

USD

0

151,680

Máy vi tính, Sản phẩm điện tử & linh kiện

USD

0

172,304

 

Tấn

490

246,470

Sản phẩm dệt, may

USD

0

206,692

Sản phẩm hóa chất

USD

0

65,320

Sản phẩm mây, tre, cói và thảm

USD

0

10,061

Túi xách, ví,vali, mũ và ô dù

USD

0

3,709

Vải các loại

USD

0

139

Tổng

 

 

8,110,929

 

 

Kim ngạch nhập khẩu từ Libya năm 2010


 

Mặt hàng

Đơn vị

Số lượng

Trị giá (USD)

Cao su

Tấn

107

21,346

Máy móc, thiết bị, dụng cụ & phụ tùng

USD

0

150

Nguyên phụ liệu dệt, may, da, giày

USD

0

596

Sản phẩm từ giấy

USD

0

20

Vải các loại

USD

0

454

Tổng :

 


 


22,566

 

(Nguồn : Tổng cục Hải quan)

 

 

Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Libya từ 2005-7/2011

 

(Đơn vị: triệu USD)

 

Năm

2005

2006

2007

2008

2009

2010

7/2011

Giá trị

(triệu USD)

1,7

5,15

2,35

2,75

5,62

8,13

1,7

 

(nguồn : Tổng cục Hải quan)

 

Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Libya năm 7/2011


Mặt hàng

Đơn vị

Số lượng

Trị giá (USD)





B¸nh, kÑo vµ S¶n phÈm tõ ngò cèc

USD

0

395

-Diesel

Tấn

535

539,603

G¹o

Tấn

5,751

2,530,175

USD

0

150

Hµng rau qu¶

USD

0

969

Hµng thñy s¶n

USD

0

1,610

H¹t tiªu

Tấn

0

50

Hàn hóa kh


0

152,782

M¸y mãc, thiÕt bÞ, dông cô & phô tïng

USD

0

39,709

M¸y vi tÝnh, S¶n phÈm ®iÖn tö & linh kiÖn

USD

0

2,949

-Mazut

Tấn

1,293

839,014

S¶n phÈm dÖt, may

USD

0

1,718,971

S¶n phÈm gèm, sø

USD

0

1,404

S¶n phÈm hãa chÊt

USD

0

2,649

S¶n phÈm tõ chÊt dÎo

USD

0

86,337

S¶n phÈm tõ gç

USD

0

140

S¶n phÈm tõ s¾t thÐp

USD

0

5,917

S¾t thÐp lo¹i kh¸c

Tấn

205

277,865

-Tµu thuyÒn c¸c lo¹i

USD

0

28,496,028

Thủy tinh , các mặt hàng thủy tinh

USD

0

20

Túi sách, ví, vali, mũ, ô dù

USD

0

8,316

Xe máy nguyên chiêc

USD

0

650





Tổng



1,577,532

 

(Nguồn : Tổng cục Hải quan)

 

Kim ngạch của Việt Nam - Libya


Mặt hàng

Đơn vị

Số lượng

Trị giá (USD)

PhÕ liÖu s¾t thÐp

Tấn

287

125,717

Tổng :



125,717

 

(Nguồn : Tổng cục Hải quan)

Trang Chủ | Giới Thiệu | Dịch Vụ | Liên Hệ
Designed by Glofo.